mental disturbance
A person experiencing a mental disturbance may find it difficult to focus on daily tasks.
Định nghĩa
Danh từ: Rối loạn tâm thần (trong lĩnh vực tâm thần học) là một rối loạn tâm lý về suy nghĩ hoặc cảm xúc; đây là một thuật ngữ trung tính hơn so với "bệnh tâm thần".
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn tâm thần sau khi trải qua lo âu nghiêm trọng.)
- (Rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a mild mental disturbance": rối loạn tâm thần nhẹ.
- She experienced a mild mental disturbance after the accident, but recovered quickly. (Cô ấy bị rối loạn tâm thần nhẹ sau tai nạn, nhưng đã hồi phục nhanh chóng.)
- "chronic mental disturbance": rối loạn tâm thần mãn tính.
- Chronic mental disturbances often require long-term treatment. (Rối loạn tâm thần mãn tính thường cần điều trị lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental disturbance (n): rối loạn tâm thần (cụm từ cố định).
- Disturbance (n): sự xáo trộn, sự rối loạn (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
- The noise caused a disturbance in the class. (Tiếng ồn gây ra sự xáo trộn trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
- Mental disorder: rối loạn tâm thần (thuật ngữ chuyên môn).
- Psychological disorder: rối loạn tâm lý.
- Emotional disturbance: rối loạn cảm xúc (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "mental disturbance", nhưng có thể kết hợp với động từ "suffer from" (mắc phải):
- He suffers from a mental disturbance. (Anh ấy bị rối loạn tâm thần.)
Thành ngữ liên quan
- "To be of sound mind": có tâm trí lành mạnh (trái nghĩa với bị rối loạn tâm thần).
- The court declared that he was of sound mind at the time of the crime. (Tòa án tuyên bố rằng anh ta có tâm trí lành mạnh vào thời điểm phạm tội.)
- "To lose one's mind": mất trí, bị rối loạn tâm thần nặng.
- After the tragedy, she felt she was losing her mind. (Sau bi kịch, cô ấy cảm thấy mình sắp mất trí.)